石帆

shí fān thạch phàm

Hán Việt: thạch phàm · Pinyin: shí fān

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珊瑚虫的一种。呈树枝形,骨胳为角质,着生于海底岩礁间。骨骼中之红色节片可为装饰品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珊瑚虫的一种。呈树枝形,骨胳为角质,着生于海底岩礁间。骨骼中之红色节片可为装饰品。

Eng

  • Cihui 石帆 shífān n. <zoo..> fan-shaped animal looking like coral; Rhipidogorgia