石師 shí shī · thạch sư Hán Việt: thạch sư · Pinyin: shí shī Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 師 (sư)Pinyinshí shīHán Việtthạch sưCấu tạo石 + 師 · thạch + sư nghĩa thành phần: thạch + sư