石弦 shí xián · thạch huyền Hán Việt: thạch huyền · Pinyin: shí xián Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 弦 (huyền)Pinyinshí xiánHán Việtthạch huyềnCấu tạo石 + 弦 · thạch + huyền nghĩa thành phần: thạch + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箫的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.箫的别名。