石影 shí yǐng · thạch ảnh Hán Việt: thạch ảnh · Pinyin: shí yǐng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 影 (ảnh)Pinyinshí yǐngHán Việtthạch ảnhCấu tạo石 + 影 · thạch + ảnh nghĩa thành phần: thạch + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石之阴影; 石刻画像。Tân Hoa Tự Điển 1.石之阴影。 2.石刻画像。