石心 shí xīn · thạch tâm Hán Việt: thạch tâm · Pinyin: shí xīn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 心 (tâm)Pinyinshí xīnHán Việtthạch tâmCấu tạo石 + 心 · thạch + tâm nghĩa thành phần: thạch + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石的中心; 喻指坚定的意志。Tân Hoa Tự Điển 1.石的中心。 2.喻指坚定的意志。