石戶

shí hù thạch hộ

Hán Việt: thạch hộ · Pinyin: shí hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古传说中的地名。 2.见"石户农"。 3.石门。