石扉 shí fēi · thạch phi Hán Việt: thạch phi · Pinyin: shí fēi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 扉 (phi)Pinyinshí fēiHán Việtthạch phiCấu tạo石 + 扉 · thạch + phi nghĩa thành phần: thạch + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石洞的口。形似大门敞开,故称。亦借指隐者所居之门。Tân Hoa Tự Điển 1.石洞的口。形似大门敞开,故称。亦借指隐者所居之门。