石抹

shí mǒ thạch mạt

Hán Việt: thạch mạt · Pinyin: shí mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓。辽之述律氏,辽亡入金,改为石抹氏『姓称萧。元有石抹也先。见《元史》本传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姓。辽之述律氏,辽亡入金,改为石抹氏『姓称萧。元有石抹也先。见《元史》本传。