石擔
thạch đam
Hán Việt: thạch đam · Pinyin: shí dān
Tổng quan
tạ đá
Nghĩa
Việt
- Cihui tạ đá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育锻炼用的器械,在竹杠或木杠两端安着石轮。
Eng
- Cihui 石擔 shídàn n. <sport> stone barbell
Hán Việt: thạch đam · Pinyin: shí dān
tạ đá