石撞 shí zhuàng · thạch chàng Hán Việt: thạch chàng · Pinyin: shí zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 撞 (chàng)Pinyinshí zhuàngHán Việtthạch chàngCấu tạo石 + 撞 · thạch + chàng nghĩa thành phần: thạch + chàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种大蛤蟆。又名"石榜"﹑"石犷"。Tân Hoa Tự Điển 1.一种大蛤蟆。又名"石榜"﹑"石犷"。