石文

thạch văn

Hán Việt: thạch văn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻在碑碣瓦磚上的文字。《南史.卷五七.范雲傳》:「下官嘗讀史記,見此刻石文。」

Eng

  • Cihui 石文 shíwén n. inscriptions on stone or pottery