石鬥

shí dòu thạch đấu

Hán Việt: thạch đấu · Pinyin: shí dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"石?"。石和斗。量器。借指数量; 美石琢成的酒器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石?"。石和斗。量器。借指数量。 2.美石琢成的酒器。