石斧
thạch phủ
Hán Việt: thạch phủ · Pinyin: shí fǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用石磨製成的斧頭。新石器時代已見使用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 石制之斧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.石制之斧。
Eng
- Cihui 石斧 hífǔ n. stone ax M:¹bǎ
ja
- JMdict stone axe (ax)