石方
thạch phương
Hán Việt: thạch phương · Pinyin: shí fāng
Tổng quan
thước khối đá
1.各种土建工程中挖﹑填﹑堆砌和运输石头的计量单位,通常用立方米计算,故名。
量詞。計算石頭體積的單位。一石方等於一立方米。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khối đá
- VietPhrases thước khối đá
- Tần suất từ thước khối đá
- Biên soạn 石方 shífāng n. 1. cubic meter of stone 2. stonework
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算石頭體積的單位。一石方等於一立方米。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.各种土建工程中挖﹑填﹑堆砌和运输石头的计量单位,通常用立方米计算,故名。
Eng
- Cihui 石方 shífāng n. 1. cubic meter of stone 2. stonework
- Tần suất từ 石方 shífāng n. 1. cubic meter of stone 2. stonework