石材

shí cái thạch tài

Hán Việt: thạch tài · Pinyin: shí cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供建築或製造各種器具用的石質材料。宋.蘇軾〈龍尾硯歌〉:「君看龍尾豈石材,玉德金聲寓於石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柱下石础; 石料,供建筑或制造各种器具用的石质材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柱下石础。 2.石料,供建筑或制造各种器具用的石质材料。

Eng

  • Cihui 石材 shícái n. stone materials M:²kuài

ja

  • JMdict (building) stone