石槓
thạch cống
Hán Việt: thạch cống · Pinyin: shí gāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"石砿"; 石桥。一说为置于水中供人渡涉的踏脚石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石砿"。 2.石桥。一说为置于水中供人渡涉的踏脚石。
Hán Việt: thạch cống · Pinyin: shí gāng