石板
thạch bản
Hán Việt: thạch bản · Pinyin: shí bǎn
Tổng quan
tấm đá | đá lát | đá phiến
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm đá | đá lát | đá phiến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 片状的石头,多用为建筑材料;文具,用薄的方形板岩制成,周围镶木框,用石笔在上面写字。
Eng
- CC-CEDICT slab|flagstone|slate
- Cihui slab; flagstone; slate
ja
- JMdict slate|stone slab