石枕 shí zhěn · thạch chẩm Hán Việt: thạch chẩm · Pinyin: shí zhěn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 枕 (chẩm)Pinyinshí zhěnHán Việtthạch chẩmCấu tạo石 + 枕 · thạch + chẩm nghĩa thành phần: thạch + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石制的枕头; 古地名。Tân Hoa Tự Điển 1.石制的枕头。 2.古地名。