石架 shí jià · thạch giá Hán Việt: thạch giá · Pinyin: shí jià Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 架 (giá)Pinyinshí jiàHán Việtthạch giáCấu tạo石 + 架 · thạch + giá nghĩa thành phần: thạch + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石头书架; 石梁。Tân Hoa Tự Điển 1.石头书架。 2.石梁。