石柏 shí bǎi · thạch bách Hán Việt: thạch bách · Pinyin: shí bǎi Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 柏 (bách)Pinyinshí bǎiHán Việtthạch báchCấu tạo石 + 柏 · thạch + bách nghĩa thành phần: thạch + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种珊瑚。状似柏,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.一种珊瑚。状似柏,故名。