石染

shí rǎn thạch nhiễm

Hán Việt: thạch nhiễm · Pinyin: shí rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用朱砂﹑矾石等矿物作的染料。亦指用这类染料染衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用朱砂﹑矾石等矿物作的染料。亦指用这类染料染衣服。