石桂 shí guì · thạch quế Hán Việt: thạch quế · Pinyin: shí guì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 桂 (quế)Pinyinshí guìHán Việtthạch quếCấu tạo石 + 桂 · thạch + quế nghĩa thành phần: thạch + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即莽草。Tân Hoa Tự Điển 1.即莽草。