石橋

shí qiáo thạch kiều

Hán Việt: thạch kiều · Pinyin: shí qiáo

Tổng quan

cầu đá: cầu làm bằng đá

Cấu tạo: (thạch) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu đá: cầu làm bằng đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石造的桥; 特指浙江省天台山的名胜石梁。梁连接二山,形似桥,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石造的桥。 2.特指浙江省天台山的名胜石梁。梁连接二山,形似桥,故称。

Eng

  • Cihui 石橋 híqiáo* n. stone bridge M:⁴zuò