石檢 shí jiǎn · thạch kiểm Hán Việt: thạch kiểm · Pinyin: shí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 檢 (kiểm)Pinyinshí jiǎnHán Việtthạch kiểmCấu tạo石 + 檢 · thạch + kiểm nghĩa thành phần: thạch + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代封禅时,置于封禅坛方石旁用以封闭玉检的石条。Tân Hoa Tự Điển 1.古代封禅时,置于封禅坛方石旁用以封闭玉检的石条。