石槨

shí guǒ thạch quách

Hán Việt: thạch quách · Pinyin: shí guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (quách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"石椁"。亦作"石郭"; 石制的外棺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石椁"。亦作"石郭"。 2.石制的外棺。