石榜 shí bǎng · thạch bảng Hán Việt: thạch bảng · Pinyin: shí bǎng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 榜 (bảng)Pinyinshí bǎngHán Việtthạch bảngCấu tạo石 + 榜 · thạch + bảng nghĩa thành phần: thạch + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"石牓"。石制的匾额; 即石撞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石牓"。石制的匾额。 2.即石撞。