石槽

shí cáo thạch tào

Hán Việt: thạch tào · Pinyin: shí cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石制的水槽; 琵琶上架弦用的石格子。亦借指琵琶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石制的水槽。 2.琵琶上架弦用的石格子。亦借指琵琶。