石標 thạch tiêu Hán Việt: thạch tiêu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 標 (tiêu)Hán Việtthạch tiêuCấu tạo石 + 標 · thạch + tiêu nghĩa thành phần: thạch + tiêu Nghĩa EngCihui 石標 shíbiāo n. stone mark/cairn M:²kuài