石橋

shí qiáo thạch kiều

Hán Việt: thạch kiều · Pinyin: shí qiáo

Tổng quan

cầu đá: cầu làm bằng đá

Cấu tạo: (thạch) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu đá: cầu làm bằng đá
  • Cihui cầu đá; cầu làm bằng đá。石造的橋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石造的橋。南朝宋.謝靈運〈山居賦〉:「凌石橋之莓苔,越楢溪之紆縈。」

Eng

  • Cihui 石橋 híqiáo* n. stone bridge M:⁴zuò

ja

  • JMdict stone bridge