石檢 shí jiǎn · thạch kiểm Hán Việt: thạch kiểm · Pinyin: shí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 檢 (kiểm)Pinyinshí jiǎnHán Việtthạch kiểmCấu tạo石 + 檢 · thạch + kiểm nghĩa thành phần: thạch + kiểm