石母 shí mǔ · thạch mẫu Hán Việt: thạch mẫu · Pinyin: shí mǔ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 母 (mẫu)Pinyinshí mǔHán Việtthạch mẫuCấu tạo石 + 母 · thạch + mẫu nghĩa thành phần: thạch + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即石女。Tân Hoa Tự Điển 1.即石女。