石水 shí shuǐ · thạch thủy Hán Việt: thạch thủy · Pinyin: shí shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 水 (thủy)Pinyinshí shuǐHán Việtthạch thủyCấu tạo石 + 水 · thạch + thủy nghĩa thành phần: thạch + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矿泉水。亦泛指泉水; 水气病的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.矿泉水。亦泛指泉水。 2.水气病的一种。