石汗 shí hàn · thạch hãn Hán Việt: thạch hãn · Pinyin: shí hàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 汗 (hãn)Pinyinshí hànHán Việtthạch hãnCấu tạo石 + 汗 · thạch + hãn nghĩa thành phần: thạch + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因空气湿度大而凝聚在石上的水珠。Tân Hoa Tự Điển 1.因空气湿度大而凝聚在石上的水珠。