石河

thạch hà

Hán Việt: thạch hà

Tổng quan

Thạch Hà (thuộc Hà Tĩnh)。 越南地名。屬於河靜省份。

Cấu tạo: (thạch) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thạch Hà (thuộc Hà Tĩnh)。 越南地名。屬於河靜省份。

Eng

  • Cihui 石河 shíhé n. stone river; rock stream M:¹tiáo