石油蠟 shí yóu là·thạch du lạp Hán Việt: thạch du lạp · Pinyin: shí yóu là Tổng quan sáp dầu mỏ Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 蠟 (lạp)Pinyinshí yóu làHán Việtthạch du lạpTừ loạidanhCấu tạo石 + 油 + 蠟 · thạch + du + lạp nghĩa thành phần: thạch + du + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáp dầu mỏTần suất từ sáp dầu mỏEngCihui petroleum waxTần suất từ petroleum wax Từ liên quan Gần nghĩa石油层 · 石油气 · 石油氣 · 石油的 · 石油精 · 石油醚 · 石油 · 石油产区