石油层

thạch du tằng

Hán Việt: thạch du tằng

Tổng quan

vũng, ao; bể bơi (bơi), vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông), đào (lỗ) để đóng nêm phá đá, đào xới chân (vĩa than...), tiền góp; hộp đựng tiền góp (đánh bài), trò đánh cá góp tiền; tiền góp đánh cá, vốn chung, vốn góp, Pun (tổ hợp các nhà kinh doanh hoặc sản xuất để loại trừ sự cạnh tranh lẫn nhau); khối thị trường chung, trò chơi pun (một lối chơi bi,a), góp thành vốn chung, chia phần, chung phần (tiền thu được...)

Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vốn góp

Từ liên quan

Gần nghĩa

石油气 · 石油氣 · 石油的 · 石油精 · 石油蜡 · 石油醚 · 油层 · 油層