石油精

thạch du tinh

Hán Việt: thạch du tinh

Tổng quan

/'benzəli:n/, Et,xăng, tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng /'benzəli:n/, Et,xăng, tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng

Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'benzəli:n/, Et,xăng, tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng /'benzəli:n/, Et,xăng, tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng
  • Tần suất từ /'benzəli:n/, Et,xăng, tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng /'benzəli:n/, Et,xăng, tẩy (vết bẩn) bằng ét xăng
  • Biên soạn 石油精 híyóujīng n. 1. benzine 2. naphtha

Eng

  • Cihui 石油精 híyóujīng n. 1. benzine 2. naphtha
  • Tần suất từ 石油精 híyóujīng n. 1. benzine 2. naphtha

Từ liên quan

Gần nghĩa

石油层 · 石油气 · 石油氣 · 石油的 · 石油蜡 · 石油醚 · 石油 · 石油产区