石泓

shí hóng thạch hoằng

Hán Việt: thạch hoằng · Pinyin: shí hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hoằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凹石积水而成的小潭; 砚的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹石积水而成的小潭。 2.砚的别称。