石泥 shí ní · thạch nê Hán Việt: thạch nê · Pinyin: shí ní Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 泥 (nê)Pinyinshí níHán Việtthạch nêCấu tạo石 + 泥 · thạch + nê nghĩa thành phần: thạch + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石粉与泥土的混合物,古代封禅时作封泥用。Tân Hoa Tự Điển 1.石粉与泥土的混合物,古代封禅时作封泥用。