石洞
thạch đỗng
Hán Việt: thạch đỗng · Pinyin: shí dòng
Tổng quan
hang động | hang
Nghĩa
Việt
- Cihui hang động | hang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在岩壁中形成的洞穴。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岩洞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.岩洞。
Eng
- CC-CEDICT cave; cavern
- Cihui cave; cavern