石流黄

shí liú huángthạch lưu hoàng

Hán Việt: thạch lưu hoàng · Pinyin: shí liú huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"石硫黄"。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 流 (lưu) + 黃 (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"石硫黄"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石流黃 · 流黃 · 石流