石浮

shí fú thạch phù

Hán Việt: thạch phù · Pinyin: shí fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉陆贾《新语.辨惑》"夫众口之毁誉,浮石沉木。群邪所抑,以直为曲。视之不察,以白为黑。"后因以"石浮"喻是非颠倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉陆贾《新语.辨惑》"夫众口之毁誉,浮石沉木。群邪所抑,以直为曲。视之不察,以白为黑。"后因以"石浮"喻是非颠倒。