石涅

shí niè thạch niết

Hán Việt: thạch niết · Pinyin: shí niè

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (niết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑石脂的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑石脂的别名。