石澗 shí jiàn · thạch giản Hán Việt: thạch giản · Pinyin: shí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 澗 (giản)Pinyinshí jiànHán Việtthạch giảnCấu tạo石 + 澗 · thạch + giản nghĩa thành phần: thạch + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山沟。Tân Hoa Tự Điển 1.山沟。