石淙

shí cóng thạch tông

Hán Việt: thạch tông · Pinyin: shí cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石上水流。亦指石上流水声。唐韩愈有《石淙诗》十首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石上水流。亦指石上流水声。唐韩愈有《石淙诗》十首。