石滾

shí gǔn thạch cổn

Hán Việt: thạch cổn · Pinyin: shí gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (cổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"石磙"; 石制滚压农具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"石磙"。 2.石制滚压农具。