石漆 shí qī · thạch tất Hán Việt: thạch tất · Pinyin: shí qī Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 漆 (tất)Pinyinshí qīHán Việtthạch tấtCấu tạo石 + 漆 · thạch + tất nghĩa thành phần: thạch + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即石油。Tân Hoa Tự Điển 1.即石油。