石灰石

shí huī shí thạch hôi thạch

Hán Việt: thạch hôi thạch · Pinyin: shí huī shí

Tổng quan

đá vôi

Cấu tạo: (thạch) + (hôi) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá vôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由石灰岩構成的石材。可用來燒製石灰,製造水泥、電石、蘇打、漂白粉等,並可用作冶金熔劑。

Eng

  • CC-CEDICT limestone
  • Cihui limestone

ja

  • JMdict limestone