石灰肺 thạch hôi phế Hán Việt: thạch hôi phế Tổng quan (y học) bệnh nhiễm bụi silic Cấu tạo: 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 肺 (phế)Hán Việtthạch hôi phếCấu tạo石 + 灰 + 肺 · thạch + hôi + phế nghĩa thành phần: thạch + hôi + phế Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh nhiễm bụi silic