石竈

shí zào thạch táo

Hán Việt: thạch táo · Pinyin: shí zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石砌的灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石砌的灶。